溝眼 câu nhãn Hán Việt: câu nhãn Tổng quan Cấu tạo: 溝 (câu) + 眼 (nhãn)Hán Việtcâu nhãnCấu tạo溝 + 眼 · câu + nhãn nghĩa thành phần: câu + nhãn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 溝渠的出入口。如:「常疏通溝眼,才能保持水道暢通。」EngCihui 溝眼 ōuyǎn n. entrance/exit of a mountain pass/gully