溟冷

míng lěngminh lãnh

Hán Việt: minh lãnh · Pinyin: míng lěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.阴暗冷落。

Cấu tạo: 溟 (minh) + 冷 (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴暗冷落。

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷丁 · 冷了 · 冷俊 · 冷傲 · 冷僻 · 冷光 · 冷冬 · 冷冷