溟冷

míng lěng minh lãnh

Hán Việt: minh lãnh · Pinyin: míng lěng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (lãnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阴暗冷落。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阴暗冷落。