溟壑 míng hè · minh hác Hán Việt: minh hác · Pinyin: míng hè Tổng quan Cấu tạo: 溟 (minh) + 壑 (hác)Pinyinmíng hèHán Việtminh hácCấu tạo溟 + 壑 · minh + hác nghĩa thành phần: minh + hác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大和溪谷。Tân Hoa Tự Điển 1.大和溪谷。