溟島
minh đảo
Hán Việt: minh đảo · Pinyin: míng dǎo
Tổng quan
hòn đảo trong biển
Nghĩa
Việt
- Cihui hòn đảo trong biển
- Cihui minh đảo minh đảo ☆Phần đất nhô lên giữa biển. Như hải đảo.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 海岛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.海岛。
Eng
- CC-CEDICT an island in the sea
- Cihui an island in the sea