溟池
minh trì
Hán Việt: minh trì · Pinyin: míng chí
Tổng quan
biển phía bắc
1.即溟海。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biển bắc
- Biên soạn the northern sea
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即溟海。
Eng
- Cihui the northern sea
Hán Việt: minh trì · Pinyin: míng chí
biển phía bắc
1.即溟海。