溟沉 míng chén · minh trầm Hán Việt: minh trầm · Pinyin: míng chén Tổng quan Cấu tạo: 溟 (minh) + 沉 (trầm)Pinyinmíng chénHán Việtminh trầmCấu tạo溟 + 沉 · minh + trầm nghĩa thành phần: minh + trầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深貌。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深貌。