溟海
minh hải
Hán Việt: minh hải · Pinyin: míng hǎi
Tổng quan
biển tối
Nghĩa
Việt
- Cihui biển tối
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神话传说中的海名; 大海; 指沙漠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的海名。 2.大海。 3.指沙漠。
Eng
- CC-CEDICT a dark sea
- Cihui a dark sea