溟海
minh hải
Hán Việt: minh hải · Pinyin: míng hǎi
Tổng quan
biển tối
1.神话传说中的海名。 2.大海。 3.指沙漠。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 biển tối
- Tần suất từ biển tối
- Biên soạn a dark sea
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.神话传说中的海名。 2.大海。 3.指沙漠。
Eng
- Cihui a dark sea
- Tần suất từ n. a dark sea