溟漲

míng zhǎng minh trướng

Hán Việt: minh trướng · Pinyin: míng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 溟海与涨海; 泛指大海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.溟海与涨海。 2.泛指大海。