溟渤

míng bó minh bột

Hán Việt: minh bột · Pinyin: míng bó

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (bột)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 溟海和渤海,泛指大海。唐.杜甫〈自京赴奉先縣詠懷五百字〉詩:「胡為慕大鯨?輒擬偃溟渤,以茲悟生理,獨恥事干謁。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"溟■"; 溟和渤海。多泛指大海。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溟■"。 2.溟和渤海。多泛指大海。