溟漠

míng mò minh mạc

Hán Việt: minh mạc · Pinyin: míng mò

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广漠无际; 指天空; 幽晦广远。多指阴曹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.广漠无际。 2.指天空。 3.幽晦广远。多指阴曹。