溟漭
Pinyin: míng mǎng
Tổng quan
rộng lớn và bao la
Nghĩa
Việt
- Cihui rộng lớn và bao la
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣大無際的樣子。晉.郭璞〈江賦〉:「流映楊焆,溟漭渺面。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 广大无际貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.广大无际貌。
Eng
- CC-CEDICT vast and boundless
- Cihui vast and boundless