溟色 míng sè · minh sắc Hán Việt: minh sắc · Pinyin: míng sè Tổng quan Cấu tạo: 溟 (minh) + 色 (sắc)Pinyinmíng sèHán Việtminh sắcCấu tạo溟 + 色 · minh + sắc nghĩa thành phần: minh + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暮色;夜色。Tân Hoa Tự Điển 1.暮色;夜色。