溟魚

míng yú minh ngư

Hán Việt: minh ngư · Pinyin: míng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北溟之鱼。北溟,古人想象中北方极远的大海,其中有巨鱼,名为鲲。见《庄子.逍遥游》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北溟之鱼。北溟,古人想象中北方极远的大海,其中有巨鱼,名为鲲。见《庄子.逍遥游》。