溟鴻 míng hóng · minh hồng Hán Việt: minh hồng · Pinyin: míng hóng Tổng quan Cấu tạo: 溟 (minh) + 鴻 (hồng)Pinyinmíng hóngHán Việtminh hồngCấu tạo溟 + 鴻 · minh + hồng nghĩa thành phần: minh + hồng