溟鴻
minh hồng
Hán Việt: minh hồng · Pinyin: míng hóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 高飞的鸿雁。语本汉扬雄《法言.问明》"鸿飞冥冥。" 2.指高空。
- Tân Hoa Tự Điển 1.高飞的鸿雁。语本汉扬雄《法言.问明》"鸿飞冥冥。" 2.指高空。
Hán Việt: minh hồng · Pinyin: míng hóng