溢寫 yì xiě · dật tả Hán Việt: dật tả · Pinyin: yì xiě Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 寫 (tả)Pinyinyì xiěHán Việtdật tảCấu tạo溢 + 寫 · dật + tả nghĩa thành phần: dật + tả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"溢泻"。