溢決 yì jué · dật quyết Hán Việt: dật quyết · Pinyin: yì jué Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 決 (quyết)Pinyinyì juéHán Việtdật quyếtCấu tạo溢 + 決 · dật + quyết nghĩa thành phần: dật + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水满破堤。Tân Hoa Tự Điển 1.水满破堤。