溢出

yì chūdật xuất

Hán Việt: dật xuất · Pinyin: yì chū

Tổng quan

tràn; tràn ra

Cấu tạo: 溢 (dật) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tin học) tràn
  • Biên soạn r.v. overflow

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi brim over

Eng

  • Cihui to overflow; to spill over; (computing) overflow

Đức

  • Handedict Überflutung, Flut

Từ liên quan

Gần nghĩa

溢出液 · 溢出物 · 溢出的 · 溢出量 · 溢出效应 · 溢出此數 · 出丑 · 出世