溢分 yì fēn · dật phân Hán Việt: dật phân · Pinyin: yì fēn Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 分 (phân)Pinyinyì fēnHán Việtdật phânCấu tạo溢 + 分 · dật + phân nghĩa thành phần: dật + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过分。Tân Hoa Tự Điển 1.过分。