溢尤 yì yóu · dật vưu Hán Việt: dật vưu · Pinyin: yì yóu Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 尤 (vưu)Pinyinyì yóuHán Việtdật vưuCấu tạo溢 + 尤 · dật + vưu nghĩa thành phần: dật + vưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 过甚。Tân Hoa Tự Điển 1.过甚。