溢數 dật sổ Hán Việt: dật sổ Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 數 (sổ)Hán Việtdật sổCấu tạo溢 + 數 · dật + sổ nghĩa thành phần: dật + sổ Nghĩa EngCihui 溢數 yìshù n. flattery; excessive praise