溢氣 yì qì · dật khí Hán Việt: dật khí · Pinyin: yì qì Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 氣 (khí)Pinyinyì qìHán Việtdật khíCấu tạo溢 + 氣 · dật + khí nghĩa thành phần: dật + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹盛气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛气。