溢水 dật thủy Hán Việt: dật thủy Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 水 (thủy)Hán Việtdật thủyCấu tạo溢 + 水 · dật + thủy nghĩa thành phần: dật + thủy Nghĩa EngCihui 溢水 yìshuǐ* v.o. overflow; overfalljaJMdict inundation|overflow