溢湧

yì yǒng dật dũng

Hán Việt: dật dũng · Pinyin: yì yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"溢涌"; 洪水腾涌; 比喻物价等涌涨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"溢涌"。 2.洪水腾涌。 3.比喻物价等涌涨。