溢滋 yì zī · dật tư Hán Việt: dật tư · Pinyin: yì zī Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 滋 (tư)Pinyinyì zīHán Việtdật tưCấu tạo溢 + 滋 · dật + tư nghĩa thành phần: dật + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 增加。Tân Hoa Tự Điển 1.增加。