溢滿

yì mǎn dật mãn

Hán Việt: dật mãn · Pinyin: yì mǎn

Tổng quan

tràn đầy

Cấu tạo: (dật) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràn đầy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水滿而流出。如:「連日豪雨,造成溝渠溢滿,泛濫成災。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 平满; 充满; 骄泰自满。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.平满。 2.充满。 3.骄泰自满。

Eng

  • CC-CEDICT overflowing
  • Cihui overflowing