溢熾 yì chì · dật sí Hán Việt: dật sí · Pinyin: yì chì Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 熾 (sí)Pinyinyì chìHán Việtdật síCấu tạo溢 + 熾 · dật + sí nghĩa thành phần: dật + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水满火炽。形容旺盛。Tân Hoa Tự Điển 1.水满火炽。形容旺盛。