溢盛 yì shèng · dật thịnh Hán Việt: dật thịnh · Pinyin: yì shèng Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 盛 (thịnh)Pinyinyì shèngHán Việtdật thịnhCấu tạo溢 + 盛 · dật + thịnh nghĩa thành phần: dật + thịnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.水大貌。