溢課 yì kè · dật khóa Hán Việt: dật khóa · Pinyin: yì kè Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 課 (khóa)Pinyinyì kèHán Việtdật khóaCấu tạo溢 + 課 · dật + khóa nghĩa thành phần: dật + khóa