溢郭 yì guō · dật quách Hán Việt: dật quách · Pinyin: yì guō Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 郭 (quách)Pinyinyì guōHán Việtdật quáchCấu tạo溢 + 郭 · dật + quách nghĩa thành phần: dật + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 满城。谓人车众多。Tân Hoa Tự Điển 1.满城。谓人车众多。