溢露

yì lù dật lộ

Hán Việt: dật lộ · Pinyin: yì lù

Tổng quan

Cấu tạo: (dật) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓重的露水; 指感情的外露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓重的露水。 2.指感情的外露。