溢領 dật lĩnh Hán Việt: dật lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 溢 (dật) + 領 (lĩnh)Hán Việtdật lĩnhCấu tạo溢 + 領 · dật + lĩnh nghĩa thành phần: dật + lĩnh Nghĩa EngCihui 溢領 yìlǐng v. overdraw (money)