溢額
dật ngạch
Hán Việt: dật ngạch · Pinyin: yì é
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 超额。
- Tân Hoa Tự Điển 1.超额。
Eng
- Cihui 溢額 ì'é n. the amount in excess; excess; overage; surplus
Hán Việt: dật ngạch · Pinyin: yì é