溥仁 phổ nhân Hán Việt: phổ nhân Tổng quan Cấu tạo: 溥 (phổ) + 仁 (nhân)Hán Việtphổ nhânCấu tạo溥 + 仁 · phổ + nhân nghĩa thành phần: phổ + nhân Nghĩa EngCihui 溥仁 ǔrén n. universal benevolence