溥利 pǔ lì · phổ lợi Hán Việt: phổ lợi · Pinyin: pǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 溥 (phổ) + 利 (lợi)Pinyinpǔ lìHán Việtphổ lợiCấu tạo溥 + 利 · phổ + lợi nghĩa thành phần: phổ + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普施利益。Tân Hoa Tự Điển 1.普施利益。