溥博
phổ bác
Hán Việt: phổ bác · Pinyin: pǔ bó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 廣大周遍。《禮記.中庸》:「溥博如天,淵泉如淵。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 周遍广远。
- Tân Hoa Tự Điển 1.周遍广远。
Eng
- Cihui 溥博 ǔbó s.v. inclusive and extensive