溥天 pǔ tiān · phổ thiên Hán Việt: phổ thiên · Pinyin: pǔ tiān Tổng quan Cấu tạo: 溥 (phổ) + 天 (thiên)Pinyinpǔ tiānHán Việtphổ thiênCấu tạo溥 + 天 · phổ + thiên nghĩa thành phần: phổ + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遍天下。Tân Hoa Tự Điển 1.遍天下。