溥將 pǔ jiāng · phổ tương Hán Việt: phổ tương · Pinyin: pǔ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 溥 (phổ) + 將 (tương)Pinyinpǔ jiāngHán Việtphổ tươngCấu tạo溥 + 將 · phổ + tương nghĩa thành phần: phổ + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 广大。Tân Hoa Tự Điển 1.广大。