溥氾 phổ phiếm Hán Việt: phổ phiếm Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.普遍,广泛。 Cấu tạo: 溥 (phổ) + 泛 (phiếm)Hán Việtphổ phiếmCấu tạo溥 + 泛 · phổ + phiếm nghĩa thành phần: phổ + phiếm Từ liên quan Gần nghĩa氾拜 · 氾氾 · 氾濫 · 氾論 · 泛光 · 泛函 · 泛子 · 泛常