溥浮 pǔ fú · phổ phù Hán Việt: phổ phù · Pinyin: pǔ fú Tổng quan Cấu tạo: 溥 (phổ) + 浮 (phù)Pinyinpǔ fúHán Việtphổ phùCấu tạo溥 + 浮 · phổ + phù nghĩa thành phần: phổ + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 江猪。Tân Hoa Tự Điển 1.江猪。