溥漠

pǔ mò phổ mạc

Hán Việt: phổ mạc · Pinyin: pǔ mò

Tổng quan

é nước cho bắn lên. bạc mạc bạc mạc ☆Té nước cho bắn lên.

Cấu tạo: (phổ) + (mạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui é nước cho bắn lên. bạc mạc bạc mạc ☆Té nước cho bắn lên.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟翼掠水貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸟翼掠水貌。

Eng

  • Cihui 溥漠 ǔmò n. fluttering its wings (of a water bird)