溥漠
phổ mạc
Hán Việt: phổ mạc · Pinyin: pǔ mò
Tổng quan
Té nước cho bắn lên
1.鸟翼掠水貌。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vỗ cánh
- Biên soạn fluttering its wings (of a water bird)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟翼掠水貌。
Eng
- Cihui 溥漠 ǔmò n. fluttering its wings (of a water bird)