溥澍 pǔ shù · phổ chú Hán Việt: phổ chú · Pinyin: pǔ shù Tổng quan Cấu tạo: 溥 (phổ) + 澍 (chú)Pinyinpǔ shùHán Việtphổ chúCấu tạo溥 + 澍 · phổ + chú nghĩa thành phần: phổ + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓雨普遍降落。Tân Hoa Tự Điển 1.谓雨普遍降落。