溥臨 pǔ lín · phổ lâm Hán Việt: phổ lâm · Pinyin: pǔ lín Tổng quan Cấu tạo: 溥 (phổ) + 臨 (lâm)Pinyinpǔ línHán Việtphổ lâmCấu tạo溥 + 臨 · phổ + lâm nghĩa thành phần: phổ + lâm