溥覽 pǔ lǎn · phổ lãm Hán Việt: phổ lãm · Pinyin: pǔ lǎn Tổng quan Cấu tạo: 溥 (phổ) + 覽 (lãm)Pinyinpǔ lǎnHán Việtphổ lãmCấu tạo溥 + 覽 · phổ + lãm nghĩa thành phần: phổ + lãm