溧凉

lật lương

Hán Việt: lật lương

Tổng quan

Cấu tạo: 溧 (lật) + 涼 (lương)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 溧涼 lìliáng v.p. chilly

Eng

  • Cihui 溧涼 lìliáng v.p. chilly

Từ liên quan

Gần nghĩa

凉亭 · 凉凉 · 凉友 · 凉台 · 凉城 · 凉山 · 凉州 · 凉席