溪友 xī yǒu · khê hữu Hán Việt: khê hữu · Pinyin: xī yǒu Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 友 (hữu)Pinyinxī yǒuHán Việtkhê hữuCấu tạo溪 + 友 · khê + hữu nghĩa thành phần: khê + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指居住溪边寄情山水的朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.指居住溪边寄情山水的朋友。