溪堂 xī táng · khê đường Hán Việt: khê đường · Pinyin: xī táng Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 堂 (đường)Pinyinxī tángHán Việtkhê đườngCấu tạo溪 + 堂 · khê + đường nghĩa thành phần: khê + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 临溪的堂舍; 堂名。Tân Hoa Tự Điển 1.临溪的堂舍。 2.堂名。