溪壑
khê hác
Hán Việt: khê hác · Pinyin: xī hè
Tổng quan
thung lũng
1.溪谷。亦借喻难以满足的贪欲。
山谷中水所流聚的地方。《文選.張協.雜詩一○首之九》:「溪壑無人跡,荒楚鬱蕭森。」
Nghĩa
Việt
- Cihui hẻm núi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 山谷中水所流聚的地方。《文選.張協.雜詩一○首之九》:「溪壑無人跡,荒楚鬱蕭森。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.溪谷。亦借喻难以满足的贪欲。
Eng
- Cihui valley; mountain gorge