溪子 xī zi · khê tử Hán Việt: khê tử · Pinyin: xī zi Tổng quan Cấu tạo: 溪 (khê) + 子 (tử)Pinyinxī ziHán Việtkhê tửCấu tạo溪 + 子 · khê + tử nghĩa thành phần: khê + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指居住于始兴的五溪蛮人。Tân Hoa Tự Điển 1.指居住于始兴的五溪蛮人。