溪客

xī kèkhê khách

Hán Việt: khê khách · Pinyin: xī kè

Tổng quan

Một tên chỉ hoa sen

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.莲花的别称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

荷花。宋.姚寬《西溪叢語.卷上》:「予長兄伯聲,嘗得三十客:牡丹為貴客,梅為清客,蘭為幽客,桃為妖客,杏為豔客,蓮為溪客。」

Cấu tạo: 溪 (khê) + 客 (khách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoa sen
  • Tần suất từ Một tên chỉ hoa sen

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荷花。宋.姚寬《西溪叢語.卷上》:「予長兄伯聲,嘗得三十客:牡丹為貴客,梅為清客,蘭為幽客,桃為妖客,杏為豔客,蓮為溪客。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.莲花的别称。

Từ liên quan

Gần nghĩa

客󰱃 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅