溪客
khê khách
Hán Việt: khê khách · Pinyin: xī kè
Tổng quan
ột tên chỉ hoa sen. khê khách khê khách ☆Một tên chỉ hoa sen.
Nghĩa
Việt
- Cihui ột tên chỉ hoa sen. khê khách khê khách ☆Một tên chỉ hoa sen.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 荷花。宋.姚寬《西溪叢語.卷上》:「予長兄伯聲,嘗得三十客:牡丹為貴客,梅為清客,蘭為幽客,桃為妖客,杏為豔客,蓮為溪客。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 莲花的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.莲花的别称。